lạ miệng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vị lạ, chưa từng được nếm thử trước đây: Dùng để miêu tả cảm giác khi thưởng thức một món ăn, thức uống mới lần đầu tiên, tạo ấn tượng khác biệt về hương vị so với những gì đã quen thuộc.
- Lạ và thú vị đối với vị giác: Nhấn mạnh trải nghiệm mới mẻ, thường gây tò mò hoặc thích thú cho người ăn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Món bánh này thật lạ miệng, tôi chưa bao giờ ăn hương vị như vậy.
- Ăn thử món đặc sản vùng cao, ai cũng thấy lạ miệng và tò mò.
- Cái lạ miệng của món ăn khiến thực khách nhớ mãi.
Các cách sử dụng nâng cao
"Cảm giác lạ miệng": Cụm danh từ chỉ trải nghiệm vị giác mới lạ.
- Cảm giác lạ miệng ban đầu có thể khiến một số người ngần ngại, nhưng sau đó lại rất thích.
"Lạ miệng nhưng ngon": Diễn tả món ăn tuy có vị lạ, khác thường nhưng vẫn rất ngon.
- Món súp này lạ miệng nhưng ngon, pha trộn nhiều gia vị độc đáo.
Biến thể và từ gần giống
- Lạ vị: Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào vị giác khác thường. (Từ gần nghĩa)
- Mới lạ: Tính từ có nghĩa rộng hơn, chỉ sự mới mẻ nói chung, có thể dùng cho nhiều thứ không chỉ đồ ăn.
Từ đồng nghĩa
- Khác lạ: Mang sắc thái nhấn mạnh vào sự khác biệt rõ rệt.
- Độc đáo: Nhấn mạnh vào nét riêng biệt, hiếm có, thường mang hàm ý tích cực hơn.
Từ trái nghĩa
- Quen miệng: Chỉ món ăn, hương vị đã ăn nhiều lần và trở nên thân thuộc.
- Thường ngày: Chỉ những món ăn phổ biến, không có gì mới lạ.
Lưu ý sử dụng
- Lạ miệng thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, hiếm khi mang nghĩa tiêu cực. Nếu món ăn có vị lạ theo hướng khó chịu, người ta thường dùng từ như "khó ăn", "có vị kỳ lạ" hơn.
- Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, mô tả đồ ăn thức uống.
- Nói món ăn mới được ăn lần đầu tiên: Ăn ngon vì lạ miệng.